Tiền ảo: 41,160 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $4,168.69B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $97.22B Tỷ lệ thống trị: BTC 33.5% ETH 6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Giá Bitcoin(BTC) hiện tại là

      Giá Bitcoin(BTC) là $69,770.83, tăng 3.88% trong 24 giờ qua.
      Highlights
      Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu hôm nay là $4,168.69B, tăng 20.55% trong 24 giờ qua. Tổng khối lượng thị trường tiền điện tử trong 24 giờ qua là $97.22B, tăng 23.63% trong 24 giờ qua.Giá Bitcoin hiện tại là $69,771.Sự thống trị của Bitcoin hiện là 33.5%, giảm 13.88% so với hôm trước.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      1 $69,770.83 3.88%2.21%$1,395,427,274,936 $16,374,860,761 234,695 BTC
      20,000,153 BTC
      0.93,0.94,0.92,0.93,0.93,0.97,1,0.99,0.98,0.99,0.96,0.96,0.93,0.93,0.92,0.92,0.91,0.91,0.9,0.91,0.93,0.93,0.94,0.95
      2 $2,032.24 2.70%2.54%$248,496,193,637 $8,401,880,381 120,421 BTC
      122,276,991 ETH
      0.93,0.94,0.92,0.91,0.91,0.95,1,0.98,0.98,0.96,0.95,0.96,0.91,0.91,0.9,0.89,0.89,0.9,0.91,0.92,0.93,0.93
      3 $0.9999 0.00%0.01%$183,907,027,072 $33,557,252,290 480,964 BTC
      183,925,419,614 USDT
      1,1
      4 $641.66 3.06%1.41%$87,495,702,967 $632,203,779 9,061.14 BTC
      136,358,356 BNB
      0.97,0.97,0.96,0.96,0.98,1,0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.95,0.95,0.94,0.93,0.94,0.93,0.93,0.94,0.95,0.96,0.96,0.97
      5 $1.38 2.03%1.52%$84,531,145,485 $1,386,882,472 19,878 BTC
      61,227,832,454 XRP
      0.96,0.96,0.94,0.94,0.93,0.93,0.96,1,0.98,0.98,0.97,0.97,0.96,0.93,0.94,0.94,0.93,0.93,0.92,0.92,0.93,0.93,0.94,0.95
      6 $0.9997 0.02%0.00%$78,162,645,017 $4,734,787,025 67,852 BTC
      78,186,100,847 USDC
      1,1
      7 $86.14 3.58%0.72%$49,166,117,341 $3,903,044,268 55,941 BTC
      570,796,384 SOL
      0.94,0.94,0.93,0.92,0.94,0.92,0.97,1,0.98,0.98,0.99,0.96,0.96,0.95,0.92,0.92,0.91,0.91,0.9,0.89,0.89,0.88,0.89,0.89,0.91,0.92,0.92,0.93
      8 $0.2859 1.58%2.00%$27,087,938,285 $193,588,210 2,774.2 BTC
      94,746,198,970 TRX
      0.98,0.98,0.97,0.96,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,1,1,0.99,0.99
      9 $2,023.38 2.25%1.84%$20,039,884,691 $17,131,412 245.53 BTC
      9,904,163 STETH
      0.93,0.94,0.92,0.91,0.91,0.95,1,0.98,0.98,0.95,0.96,0.96,0.91,0.91,0.9,0.9,0.89,0.9,0.91,0.92,0.93,0.93
      10 $0.0914 0.93%1.59%$14,020,559,509 $407,632,246 5,842.44 BTC
      153,345,796,383 DOGE
      0.93,0.92,0.9,0.88,0.88,0.87,0.9,1,0.96,0.94,0.94,0.92,0.92,0.91,0.89,0.89,0.88,0.88,0.87,0.87,0.88,0.88,0.89,0.89
      11 $34.56 13.18%10.49%$11,540,925,221 $338,780,839 4,855.62 BTC
      333,928,180 HYPE
      0.93,0.94,0.94,0.93,0.91,0.91,0.94,0.94,0.92,0.92,0.89,0.89,0.9,0.87,0.89,0.88,0.89,0.88,0.87,0.87,0.88,0.87,0.89,0.88,0.92,0.99,0.99,1
      12 $0.2599 2.48%0.95%$9,378,487,423 $263,513,440 3,775.13 BTC
      36,084,984,315 ADA
      0.99,0.98,0.96,0.94,0.93,0.92,0.96,1,0.97,0.97,0.98,0.95,0.95,0.92,0.92,0.91,0.91,0.9,0.9,0.89,0.89,0.9,0.91,0.91,0.92
      13 $448.72 0.39%1.14%$8,976,741,757 $311,128,809 4,459.29 BTC
      20,005,219 BCH
      0.94,0.95,0.94,0.94,0.93,0.97,1,0.98,0.97,0.98,0.97,0.98,0.97,0.96,0.95,0.95,0.94,0.94,0.95,0.96,0.95,0.95
      14 $9.11 1.99%0.06%$8,448,137,437 $544,360 7.8 BTC
      927,011,887 LEO
      0.98,0.99,0.99,1,1,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,1,1
      15 $69,308.67 3.33%1.78%$8,295,185,738 $20,167,768 289.05 BTC
      119,685 WBTC
      0.93,0.94,0.92,0.92,0.93,0.93,0.96,1,0.99,0.98,0.99,0.96,0.97,0.96,0.93,0.93,0.92,0.92,0.91,0.91,0.92,0.91,0.9,0.91,0.93,0.93,0.94,0.94
      16 $1 0.10%0.13%$6,602,817,748 $133,453,651 1,912.44 BTC
      6,602,157,532 USDe
      1,1
      17 $1 0.03%0.00%$6,547,212,047 $17,130,278 245.48 BTC
      6,545,902,867 DAI
      1,1
      19 $343.04 0.39%0.65%$6,327,971,087 $81,508,602 1,168.23 BTC
      18,446,744 XMR
      0.93,0.93,0.91,0.92,0.92,0.93,0.98,0.96,0.98,0.99,1,0.97,0.98,0.94,0.94,0.92,0.92,0.91,0.9,0.95,0.92,0.93,0.92,0.92
      20 $98.4 0.60%29.94%$5,904,024,000 $22,232,789 318.65 BTC
      60,000,000 OKB
      0.71,0.71,0.7,0.7,0.69,0.71,0.72,0.71,0.71,1,0.88,0.91,0.9,0.88,0.88,0.89,0.94,0.92,0.94,0.91,0.89,0.89,0.9,0.9,0.88,0.89,0.89,0.9
      21 $0.00000553
      22 $0.9993
      23 $0.1538
      24 $1.34
      25 $0.9979
      26 $54.15
      27 $0.0955
      28 $9.38
      29 $223.25
      30 $0.9477
      31 $0.0758
      32 $3.92
      33 $0.1016
      34 $5,161.06
      35 $1.51
      36 $0.6748
      37 $0.7063
      38 $0.077
      39 $0.9999
      40 $647.14
      41 $109.31
      42 $1.25
      43 $0.9998
      44 $0.0000033
      45 $2.5
      46 $8.27
      47 $0.9984
      48 $198.87
      49 $0.3671
      50 $0.9997
      51 $0.0963
      52 $8.08
      53 $0.0561
      54 $1.76
      55 $7.05
      56 $0.0305
      57 $2.03
      58 $63.95
      59 $1.71
      60 $0.9653
      61 $0.0845
      62 $1.43
      63 $126.58
      64 $0.942
      65 $0.002004
      66 $2.91
      67 $0.6303
      68 $0.0327
      69 $0.007042
      70 $0.0993
      71 $0.9007
      72 $0.2955
      73 $0.00000594
      74 $29.16
      75 $0.0496
      76 $0.0518
      77 $0.2556
      78 $1.38
      79 $0.007151
      80 $0.6765
      81 $5.15
      82 $32.99
      83 $0.0397
      84 $0.373
      85 $1
      86 $0.009049
      87 $0.2498
      88 $0.3822
      89 $0.2561
      90 $0.1463
      91 $0.0522
      92 $0.0000003243
      93 $0.0158
      94 $0.1537
      95 $2.93
      96 $1.23
      97 $0.3295
      98 $0.005926
      99 $0.00002867
      100 $0.7954

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.